tẻo teo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất nhỏ bé, bé xíu: Từ dùng để miêu tả một vật, một sự vật có kích thước, hình dáng rất nhỏ, thường gợi cảm giác dễ thương, mong manh hoặc không đáng kể. Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo. (Một chiếc thuyền câu nhỏ xíu.)
- Căn nhà ấy trông bé tẻo teo giữa khu rừng rộng lớn. (Căn nhà ấy trông nhỏ bé tí hon giữa khu rừng rộng lớn.)
- Đứa trẻ cầm trên tay bông hoa bé tẻo teo. (Đứa trẻ cầm trên tay bông hoa nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bé tẻo teo": Cụm từ phổ biến, dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé một cách đáng yêu hoặc đáng thương.
- Khu vườn bé tẻo teo của bà luôn đầy hoa. (Khu vườn nhỏ xíu của bà luôn đầy hoa.)
"Nhỏ tẻo teo": Cách diễn đạt khác cùng nghĩa với "bé tẻo teo".
- Chiếc bánh nhỏ tẻo teo nhưng rất ngon. (Chiếc bánh nhỏ tí nhưng rất ngon.)
Biến thể và từ gần giống
- Tẻo tèo teo: Là dạng láy lại (redoublement) của "tẻo teo", mang sắc thái nhấn mạnh hơn về mức độ nhỏ bé.
- Bé tí: Từ đồng nghĩa thông dụng trong khẩu ngữ, chỉ sự nhỏ bé.
- Bé xíu: Từ đồng nghĩa, chỉ sự rất nhỏ.
- Tí hon: Từ đồng nghĩa, thường dùng để so sánh với kích thước bình thường.
Từ đồng nghĩa
- Bé tí: Rất nhỏ.
- Bé xíu: Nhỏ xíu.
- Tí hon: Nhỏ như hạt tiêu.
- Nhỏ xiu: Rất nhỏ (thường dùng trong miền Nam).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "tẻo teo" mang sắc thái văn chương, giàu hình ảnh. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "bé tí", "bé xíu" hoặc "tí hon" nhiều hơn.
- Kết hợp: Từ này hầu như luôn đi kèm với các tính từ chỉ kích thước như "bé", "nhỏ" để tạo thành cụm "bé tẻo teo" hoặc "nhỏ tẻo teo". Rất hiếm khi dùng độc lập.
- Sắc thái: Thường mang hàm ý dễ thương, đáng yêu hoặc gợi sự mong manh, đáng thương, chứ không chỉ đơn thuần miêu tả kích thước khách quan.
- Nhỏ bé: Một chiếc thuyền câu bé tẻo teo (Nguyễn Khuyến).